Tiêu điểm

Giữ Thành cổ bằng máu và tuổi trẻ

Nhóm tác giả 22/12/2025 19:56

Ở Thành cổ Quảng Trị, nơi những người lính được giữ lại bằng máu, ý chí, những năm tháng tuổi trẻ và những ngày bám trụ giữa ranh giới giữa sự sống và cái chết. Gần nửa thế kỷ sau, cựu chiến binh Phùng Huy Thịnh kể về 81 ngày đêm nơi Thành cổ như một phần đời không thể tách rời khỏi ký ức chiến trường.

Chiến tranh đã lùi xa, nhưng với những người từng đi qua Thành cổ Quảng Trị, ký ức về bom đạn, đồng đội và ranh giới sinh - tử chưa bao giờ thực sự ngủ yên. Trong dòng chảy lịch sử ấy, cựu chiến binh Phùng Huy Thịnh là một trong những nhân chứng để kể lại câu chuyện của 81 ngày đêm khốc liệt - nơi tuổi hai mươi của ông và hàng nghìn người lính khác bị chiến tranh xé đôi.

Từng là sinh viên khoa Ngữ Văn Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội, ông Phùng Huy Thịnh đã xếp lại bút nghiên, viết đơn tình nguyện ra trận khi tuổi đời còn rất trẻ. Từ giảng đường đến chiến trường Quảng Trị, từ những ngày hành quân gian khổ đến những trận đánh mà sự sống chỉ được tính bằng từng phút, từng ca gác, cuộc đời người lính ấy gắn chặt với một trong những chương bi tráng nhất của lịch sử dân tộc.

1.jpg
Cựu chiến binh Phùng Huy Thịnh. ( Ảnh: Thuỳ Trang)

Gần nửa thế kỷ sau, trong câu chuyện kể chậm rãi nhưng nặng trĩu ký ức, cựu chiến binh Phùng Huy Thịnh dẫn người nghe trở lại Thành cổ - nơi máu đã thấm vào đất, nơi đồng đội ngã xuống để giữ từng mét đất, và nơi ông gọi tên những năm tháng mà “sống sót đã là một phép màu”.

Xếp bút nghiên, tuổi hai mươi gửi lại nơi Thành cổ

Những năm đầu thập niên 70, khi chiến tranh bước vào giai đoạn khốc liệt, nhu cầu về lực lượng chi viện cho các mặt trận ngày một lớn. Ở hậu phương, giảng đường đại học không còn là không gian yên tĩnh của những trang sách, mà trở thành nơi sôi sục của trách nhiệm thời cuộc.

Bác Phùng Huy Thịnh khi ấy đang là sinh viên Hà Nội, ở độ tuổi mười bảy, mười tám, cái tuổi mà con người ta còn rất nhiều ước mơ riêng. Nhưng chiến tranh không cho phép sự bình thản. Nhắc lại khoảnh khắc ấy, bác kể: “Những năm 70, Mỹ đánh lớn, mở rất nhiều chiến dịch ở miền Nam, quân ta thì thương vong nhiều, nhu cầu về sinh lực cho các đơn vị ở mặt trận là rất lớn. Lúc đó, phong trào ‘Ba sẵn sàng’ của thanh niên Thủ đô sôi sục lắm. Ngồi trên giảng đường mà bọn bác không thể nào yên tâm học được.”

Ý thức ấy không chỉ là cảm xúc nhất thời, mà trở thành lựa chọn mang tính lương tâm của cả một thế hệ. Năm 1971, hàng loạt sinh viên, thanh niên Thủ đô viết đơn tình nguyện nhập ngũ. “Có thể nói, lúc ấy tất cả sinh viên, thanh niên nào có lòng tự trọng đều nghĩ mình phải ra trận. Không đi thì day dứt lắm,” bác Thịnh nói. Ngày 5/9/1971, gần 4.000 thầy và trò từ 33 trường đại học, cao đẳng miền Bắc lên đường, mang theo khí thế của một thế hệ đặt Tổ quốc lên trên những dự định cá nhân.

Rời giảng đường cũng là rời gia đình, rời cuộc sống bình thường để bước vào chiến trường không hẹn ngày trở lại. Những ngày hành quân đầu tiên, vượt núi cao, mang vác vũ khí nặng nề, nhiều chàng trai Thủ đô lần đầu đối diện với giới hạn của bản thân. Bác Thịnh nhớ lại: “Người lính Hà Nội không quen gian khổ, có đứa vừa đi vừa khóc. Mới mười bảy, mười tám tuổi thôi, đau quá thì cũng phải chảy nước mắt, nhưng khóc rồi vẫn phải nghiến răng mà đi.”

3(1).jpg
Bức ảnh tư liệu ghi lại khoảnh khắc sinh hoạt văn nghệ của các chiến sĩ, trong đó có ông Phùng Huy Thịnh. ( Ảnh: Huy Thịnh )

Tuổi hai mươi của họ bắt đầu như thế, bằng việc xếp lại bút nghiên, gác lại con đường học tập để đi vào nơi mà sự sống và cái chết chỉ cách nhau một bước chân.

81 ngày đêm đổ máu giữ từng mét đất

Chiến trường Quảng Trị hiện lên trong ký ức của những người lính không chỉ là địa danh, mà là biểu tượng của sự khốc liệt đến tận cùng. Suốt 81 ngày đêm, bom pháo trút xuống không ngơi nghỉ, hầm hào bị cày xới, đất đá không còn là chỗ dựa an toàn mà trở thành tấm khiên mong manh giữa sự sống và cái chết.

“Ở Quảng Trị, nhanh cũng chết, chậm cũng chết. Không chết mới là lạ,” bác Phùng Huy Thịnh nói, giọng lặng đi. Với người lính khi ấy, cái chết không còn là điều xa lạ, mà trở thành một phần của đời sống chiến trường. Bác kể, có lần vừa ngồi ăn cơm cùng đồng đội, bát còn chưa kịp đặt xuống, pháo dội thẳng vào trận địa. Hai người bạn ngã xuống ngay trước mắt. “Có người bị sức ép pháo, phần bụng bị tổn thương nghiêm trọng. Tôi chỉ kịp úp cái bát lên bụng cho bạn, nhưng rồi vẫn không giữ được”, bác Thịnh bồi hồi nhớ lại. Trong hoàn cảnh ấy, một ca gác, một bữa cơm hay một câu chuyện cười dang dở cũng có thể là lần cuối cùng. Sự sống trở nên mong manh đến mức người lính không còn nghĩ nhiều về ngày mai, chỉ biết bám trụ, giữ vị trí của mình giữa mưa bom và cái chết cận kề.

Là trinh sát pháo binh, bác Thịnh nhiều lần phải ngồi lộ thiên trên ngọn cây để quan sát, chỉnh pháo trong điều kiện cực kỳ nguy hiểm. “Ngồi trên cây mà bên kia chỉ cách có vài trăm mét. Chỉnh xong là phải tụt xuống ngay, không được quá một phút. Chậm là nó phát hiện, gọi pháo, gọi máy bay đến là chết ngay,” bác kể. Phía trên đầu là máy bay làm chủ bầu trời, phía dưới là pháo kích không dứt, sự sống của người lính mong manh như một ân huệ.

Những ngày tháng ấy, sự kiệt quệ cả thể xác lẫn tinh thần là điều không tránh khỏi. Lương thực thiếu, nước uống khan hiếm, thương vong xảy ra liên tục. “Bọn bác sống được là nhờ đồng đội che cho, nhờ đất che cho. Có những lúc mình sống là vì bạn mình đã chết thay,” bác Thịnh nói, như một lời tự sự đau đáu.

Thế nhưng, giữa tận cùng của bom đạn, người lính vẫn bám trụ. Không chỉ để chờ đợi một hiệp định trên bàn đàm phán, mà để giữ từng mét đất sống còn. “Giữ Thành cổ không chỉ vì Hiệp định Paris, mà vì nếu mất Quảng Trị thì miền Trung cũng sẽ mất ngay,” - bác nhấn mạnh.

81 ngày đêm ở Thành cổ đã qua, để lại phía sau những người mãi mãi dừng lại ở tuổi hai mươi. Với những người còn sống, ký ức ấy trở thành lời nhắc nhở suốt đời: sự sống hôm nay được đánh đổi bằng máu, bằng tuổi trẻ và bằng những hy sinh không thể gọi tên.

Những ký ức không thể chôn vùi cùng quá khứ - lời nhắc cho thế hệ trẻ ngày hôm nay

“Có những ký ức tưởng như đã lùi xa, nhưng chỉ cần chạm đến là lại hiện lên nguyên vẹn,” bác Phùng Huy Thịnh chậm rãi nói khi nhắc về những ngày ở Thành cổ Quảng Trị. Trong chiến tranh, bác chứng kiến đồng đội ngã xuống ngay bên cạnh, có người mới vài phút trước còn nói cười, chia nhau bát cơm vội. “Lúc đó không kịp nghĩ nhiều. Thấy anh em hy sinh, đau lắm, nhưng còn sống là còn phải đánh tiếp.”

Theo thời gian, những ký ức chiến tranh trong bác không nhạt đi, mà lắng xuống, trầm hơn và nặng hơn. Bác ngậm ngùi: “Khi còn trẻ, những mất mát ấy không chỉ là nỗi đau mà còn là ngọn lửa của sự căm thù và phẫn nộ tột cùng trước tội ác của kẻ thù xâm lược. Nó hiện lên như những vết cắt sắc lạnh, nhức nhối, thúc giục người lính cầm súng để đòi lại nợ máu cho đồng đội. Còn bây giờ, chúng âm ỉ, dai dẳng, len vào từng khoảng lặng của đời sống thường ngày.”

Những hình ảnh năm tháng cũ, theo bác, không cần cố nhớ cũng tự trở về. Đó là những thân người nằm lại dưới giao thông hào sập, bàn tay vẫn nắm chặt khẩu súng; là tiếng gọi đồng đội vang lên rồi chìm vào im lặng. Đêm xuống, mùi thuốc súng, mùi đất trộn với mùi máu như còn vương lại trong từng giấc ngủ. Chiến tranh đã qua từ rất lâu, nhưng với người lính từng sống sót trở về, vẫn có những con người mãi nằm lại trong ký ức, không bao giờ rời đi.

Trở về từ chiến tranh, mang theo những ký ức không thể chôn vùi, bác Phùng Huy Thịnh chưa bao giờ kể câu chuyện của mình để gợi lại đau thương. Bác bảo, điều khiến những người lính năm xưa day dứt nhất không hẳn là những mất mát của riêng mình, mà là nỗi lo thế hệ sau có thể quên đi cái giá của hòa bình. “Nếu không sống trong chiến tranh, khó mà hình dung được độc lập, tự do phải trả bằng những gì.” Bởi khi ký ức phai nhạt, người ta dễ coi tự do là điều sẵn có, dễ quên rằng đã từng có một thời cả dân tộc phải đánh đổi bằng sinh mệnh để giữ lấy từng tấc đất quê hương.

Sự tri ân lớn nhất không nằm ở những lời nói hoa mỹ, mà ở cách mỗi thế hệ gìn giữ hòa bình, trân trọng độc lập và sống có trách nhiệm với tương lai của đất nước.

Ở tuổi đã đi qua gần trọn một đời người, điều bác gửi gắm cho lớp trẻ giản dị nhưng sâu sắc: hãy hiểu lịch sử bằng sự tôn trọng, không thờ ơ, không lãng quên, để khi những ký ức chiến tranh còn được nhắc nhớ một cách trung thực và nhân văn, thì những hy sinh năm xưa mới thực sự có ý nghĩa, và cái giá của độc lập, tự do sẽ không bao giờ bị xem nhẹ trong dòng chảy của thời gian.

Cuộc sống hôm nay vẫn trôi đi lặng lẽ, như thể chiến tranh đã ở một thời rất xa. Nhưng trong ánh mắt người lính cũ, Thành cổ Quảng Trị dường như vẫn còn nguyên vẹn không ồn ào, không dữ dội, chỉ âm thầm hiện diện, như một phần ký ức không thể tách rời khỏi đời sống hiện tại.

Cuộc trò chuyện khép lại, bác Phùng Huy Thịnh chậm rãi dừng lại một nhịp. Ánh mắt bác thoáng xa xăm, rồi trở về với căn phòng yên tĩnh của hiện tại. Giọng nói đã bớt trầm hơn, nhưng vẫn còn một khoảng lặng không dễ gọi tên. Những năm tháng ở Thành cổ Quảng Trị dường như đã lùi rất xa, nhưng dấu vết của chúng vẫn hiện hữu trong từng cử chỉ, từng lần ngừng lời của người lính cũ.

Nhóm tác giả